Hỗ trợ

  • Công ty cổ phần Truyền Thông Vtech
Thép tấm các loại
 

 

 

 
KÍCH THƯỚC (SIZE)
TIÊU CHUẢN (STANDARD)
Chiều dầy (Thickness) (mm)
Chiều rộng (Width) (mm)
Chiều dài (Length) (mm)
4
1500
6000
SS400, Q235, CT3
5
1500
6000
SS400, Q235, CT3
6
1500
6000
SS400, Q235, CT3
8
1500
6000
SS400, Q235, CT3
10
1500
6000
SS400, Q235, CT3
12
1500
6000
SS400, Q235, CT3
14
1500
6000
SS400, Q235, CT3
16
1500
6000
SS400, Q235, CT3
18
1500
6000
SS400, Q235, CT3
20
1500
6000
SS400, Q235, CT3
22
1500
6000
SS400, Q235, CT3
25
1500
6000
SS400, Q235, CT3
30
1500
6000
SS400, Q235, CT3
40
1500
6000
SS400, Q235, CT3
 
Thép góc
 
 
Quy cách ( Specification) (mm)
Tiêu chuẩn (Standard)
Quy cách ( Specification) (mm)
Tiêu chuẩn (Standard)
L50x50x5
SS400,CT3
L90x90x10
SS400, CT3
L50x50x6
SS400,CT3
L100x100x8
SS400, CT3
L63x63x5
SS400,CT3
L100x100x10
SS400, CT3
L63x63x6
SS400,CT3
L120x120x8
SS400, CT3
L70x70x5
SS400,CT3
L120x120x10
SS400, CT3
L70x70x7
SS400,CT3
L130x130x10
SS400, CT3
L70x70x8
SS400,CT3
L130x130x12
SS400, CT3
L75x75x6
SS400,CT3
L150x150x12
SS400, CT3
L75x75x8
SS400,CT3
L150x150x15
SS400, CT3
L80x80x6
SS400,CT3
L175x175x15
SS400, CT3
L80x80x8
SS400,CT3
L180x180x15
SS400, CT3
L90x90x8
SS400,CT3
L200x200x20
SS400, CT3