Giới thiệu

Hỗ trợ

Đỗ Viết Thường/ Kinh doanh Thép Xây Dựng Skype Yahoo

Trân Văn Cương/ Kinh doanh thép Công Nghiệp Skype Yahoo

  • Công ty cổ phần Truyền Thông Vtech

THÉP THANH VẰN VIỆT ÚC

Giá:Liên Hệ

Trạng thái:Còn Hàng

Model:Đang cập nhật

Hãng sản xuất:Thép Việt ÚC

 

– Kích thước: D 10 - D 41 mm

– Thép được sản xuất bởi nhà máy Việt Úc

– Thép mới 100%, sản xuất tại nhà máy.

–  Đơn vị thanh toán: VNĐ/tấn hoặc VNĐ/Cây.

– Giá trên chưa bao gồm cước vận chuyển.

–  Giá đã bao gồm 10% VAT

LIÊN HỆ: 0989.940.068 TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG

Tiêu chuẩn

Standard

Đường kính 

Diameter (mm)

Tiết diện ngang

Crossection area (mm2)

Đơn trọng

Unit Weight

Dung sai đơn trọng

Weight tolerance (%)

JIS G 3117-1987 D8V 49.51 0.389 -8%

JIS

G3112-2010

D10 71.33 0.560 +/- 6
D13 126.70 0.995
D16 198.60 1.56 +/- 5
D19 286.50 2.25
D22 387.10 3.04
D25 506.70 3.98
D29 642.40 5.04 +/- 4
D32 794.20 6.23
D35 956.60 7.51

TCVN

1651-1:2008

D6 28.3 0.222 +/- 8
D8 50.3 0.395
D10 78.5 0.617 +/- 6

TCVN

1651-2:2008

D10 78.5 0.617 +/- 6
D12 113 0.888
D14 154 1.21 +/- 5
D16 201 1.58
D18 254.5 2.00
D20 314 2.47
D22 380.1 2.98
D25 491 3.85 +/- 4
D28 616 4.84
D32 804 6.31
D36 1017.9 7.99

ASTM 

A615/A615M-08a

 

D10 71.00 0.560 +/- 6
D13 129.00 0.994
D16 199.00 1.552
D19 284.00 2.235
D22 387.00 3.042
D25 510.00 3.973
D29 645.00 5.060
D32  819.00 6.404
D36 1006.00 7.907
 

Sản phẩm khác